Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lò vi sóng" (1)
lò vi sóng

Tiếng Anh
Danh từmicrowave
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
heat food in the microwave
Từ liên quan "lò vi sóng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lò vi sóng" (2)
sử dụng lò vi sóng để hâm nóng thức ăn
heat food in the microwave
Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
I defrost the meat in the microwave.
